Con số 38 tấn nói lên điều gì

38.170 kg là tổng khối lượng tham gia giao thông cho phép của xe đầu kéo Howo TS7 460HP, tính cả đầu kéo lẫn sơ mi rơmoóc và hàng hóa bên trên. Với doanh nghiệp vận tải container hoặc hàng nặng đường dài, đây là mức tải đủ để gánh hầu hết các loại container tiêu chuẩn mà không phải lo vượt tải.


Để kéo được mức tải này ổn định, xe cần nhiều hơn một động cơ khỏe. Cầu láp, hộp số, khung gầm và cabin đều phải phối hợp nhịp nhàng, và đó là những gì Howo TS7 460HP được trang bị.

Thiết kế cabin và ngoại thất
Cabin TS7 phá bỏ hình dung quen thuộc về khoang lái thô mộc của xe tải Trung Quốc đời cũ. Không gian bên trong được thiết kế rộng rãi, cửa sổ trời giúp cabin đón sáng tự nhiên, một chi tiết hiếm gặp ở phân khúc đầu kéo tầm trung.

Camera quan sát 360 độ loại bỏ gần như toàn bộ điểm mù quanh xe, đặc biệt hữu ích khi tài xế phải lùi đầu kéo vào vị trí ghép nối sơ mi rơmoóc trong bãi container chật hẹp. Kích thước tổng thể 7.400 x 2.500 x 4.000 mm giữ xe đủ gọn để thao tác linh hoạt dù đang kéo theo tải trọng lớn phía sau.

Nội thất và tiện nghi dành cho tài xế
Cabin bố trí 2 giường nằm, phù hợp với những chuyến hàng liên tỉnh hoặc quốc tế kéo dài nhiều ngày. Màn hình cảm ứng 12,3 inch tích hợp MP5 hiển thị đầy đủ thông số vận hành kèm giải trí, giúp tài xế bớt căng thẳng trong những giờ chạy đường dài.

Cổng sạc 220V công suất 1000W là chi tiết đáng chú ý, đủ mạnh để tài xế dùng các thiết bị điện gia dụng nhỏ ngay trên cabin trong lúc nghỉ giữa chặng, thay vì phải tìm nơi có điện dọc đường. Đây là tiện ích thực tế mà không phải dòng đầu kéo nào cùng tầm giá cũng có.


Động cơ và hiệu suất vận hành
Trái tim của xe là động cơ Weichai WP10.5H460E50, dung tích 10.520cc, công suất 460 mã lực, đạt chuẩn khí thải Euro V. Mô men xoắn của dòng máy này có thể lên đến khoảng 2.100 N.m, đủ sức kéo tải gần 40 tấn qua các cung đường đèo dốc mà không bị hụt hơi.

Hộp số HW25712XSTCL 12 số tiến, 2 số lùi, có trợ lực hơi, giúp việc sang số êm ái hơn dù xe đang kéo tải nặng. Cầu láp công nghệ MAN model MCJ13BGY kết hợp trục VGD71 7 tấn, tỷ số truyền cầu 4.11, mang lại khả năng chịu tải cao và vận hành ổn định trên đường trường.

Xe trang bị 2 bình nhiên liệu tổng dung tích 860 và 200 lít, bằng hợp kim nhôm, đủ cho những chuyến kéo container xuyên nhiều tỉnh mà không phải dừng đổ dầu liên tục. Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, xe tiêu hao khoảng 34 đến 36 lít nhiên liệu trên 100 km khi có tải, con số thực tế còn tùy loại hàng và cung đường vận hành.
Hệ thống phanh và các tính năng an toàn
Hệ thống phanh khí nén trang bị ABS chống bó cứng bánh, kết hợp bầu hơi làm bằng hợp kim nhôm giúp giảm trọng lượng mà vẫn đảm bảo lực phanh ổn định khi xe kéo tải nặng xuống dốc dài. Đây là yếu tố quan trọng bậc nhất với xe đầu kéo, vì quãng đường phanh khi có tải khác biệt rất lớn so với xe tải thường.
Hệ thống lái Bosch 8198 cho cảm giác tay lái nhẹ, giúp tài xế đỡ mỏi khi phải đánh lái nhiều lúc ghép nối sơ mi rơmoóc hoặc di chuyển trong bãi container. Cỡ lốp 12R22.5 với 11 vỏ đảm bảo độ bám đường tốt trên cả đường cao tốc lẫn đường công trình.
Khung chassis, hệ thống treo và độ bền vận hành
Khung chassis 2 lớp dày 8+5mm, kết cấu này giúp xe chống vặn xoắn tốt hơn khi kéo tải nặng qua địa hình không bằng phẳng, một tình huống khó tránh khỏi với xe container chạy đường dài. Hệ thống nhíp trước 3 lá, sau 5 lá kết hợp quang nhíp đôi, giữ xe ổn định khi vào cua dù đang kéo theo sơ mi rơmoóc chở đầy hàng.
Đây là cấu hình khung gầm và hệ thống treo được thiết kế riêng cho nhu cầu kéo tải nặng liên tục, khác với xe tải thùng vốn chỉ cần chịu tải cố định trên khung xe.
Howo TS7 460HP so với các đối thủ cùng phân khúc
Trong nhóm đầu kéo công suất 460 mã lực, Howo TS7 thường được đặt cạnh Shacman X3000 460HP, một dòng xe cũng đang được RitaVõ phân phối. Cả hai đều dùng động cơ Weichai công suất tương đương, khác biệt chủ yếu nằm ở cấu hình cabin và giá bán, khách hàng có thể cân nhắc thêm tùy ngân sách và sở thích trang bị nội thất.

So với Dongfeng dùng động cơ Cummins khoảng 440 mã lực hay Foton dùng máy 400 mã lực, Howo TS7 460HP có công suất và mô men xoắn nhỉnh hơn, phù hợp hơn với các tuyến đường đèo dốc hoặc kéo tải thường xuyên gần mức tối đa. So với đầu kéo Nhật như Hino Profia, mức đầu tư ban đầu cho Howo TS7 thấp hơn đáng kể.
Điểm cần cân nhắc là xe Nhật vẫn được đánh giá cao hơn về độ bền động cơ trong dài hạn và giá bán lại tốt hơn sau nhiều năm sử dụng. Lựa chọn phù hợp còn tùy vào việc doanh nghiệp ưu tiên chi phí đầu tư đội xe ban đầu hay giá trị thanh khoản khi thanh lý xe cũ.
Bảng thông số kỹ thuật xe đầu kéo Howo TS7 460HP
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (D x R x C) | 7.400 x 2.500 x 4.000 mm |
| Tải trọng cho phép tham gia giao thông | 38.170 kg |
| Tự trọng bản thân | 9.700 kg |
| Động cơ | Weichai WP10.5H460E50, 460HP, Euro V, dung tích 10.520cc |
| Mô men xoắn cực đại | Khoảng 2.100 N.m |
| Hộp số | HW25712XSTCL, 12 số tiến, 2 số lùi, trợ lực hơi |
| Trục và cầu | Trục VGD71 7 tấn, cầu láp MAN MCJ13BGY, tỷ số truyền 4.11 |
| Khung chassis | 2 lớp, dày 8+5mm |
| Hệ thống nhíp | Trước 3 lá, sau 5 lá, quang nhíp đôi |
| Thùng nhiên liệu | 2 bình, 860 + 200 lít, hợp kim nhôm |
| Hệ thống lái | Bosch 8198, tay lái nhẹ |
| Hệ thống phanh | Khí nén ABS, bầu hơi hợp kim nhôm |
| Cabin | TS7, 2 giường nằm, cửa sổ trời, camera 360 độ, màn hình 12,3 inch MP5 |
| Cỡ lốp / số lượng | 12R22.5 / 11 vỏ |
| Tốc độ tối đa | 101 km/h |
| Tiêu hao nhiên liệu (có tải, theo TCNSX) | 34-36 lít/100km |
| Bảo hành | 36 tháng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, toàn quốc |
Số liệu trên tổng hợp theo bảng báo giá thực tế của xe. Giá bán và chương trình ưu đãi có thể thay đổi theo thời điểm, bạn vui lòng liên hệ để nhận báo giá cập nhật mới nhất trước khi quyết định mua.
Câu hỏi thường gặp
Xe đầu kéo Howo TS7 460HP kéo được tối đa bao nhiêu tấn?
Tổng khối lượng tham gia giao thông cho phép khoảng 38.170 kg, bao gồm cả đầu kéo, sơ mi rơmoóc và hàng hóa. Con số cụ thể còn tùy loại rơmoóc ghép nối, bạn nên liên hệ để được tư vấn đúng nhu cầu.
Xe có phù hợp kéo container đường dài không?
Rất phù hợp. Với 2 bình nhiên liệu tổng 1.060 lít, cabin 2 giường nằm và động cơ mô men xoắn cao, xe được thiết kế cho các tuyến vận tải container liên tỉnh và xuyên biên giới.
Chế độ bảo hành của xe như thế nào?
Xe được bảo hành 36 tháng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất trên toàn quốc, do chuyên gia CNHTC phối hợp cùng kỹ thuật của nhà phân phối thực hiện.
Giá xe đã bao gồm những gì?
Giá theo báo giá hiện tại đã bao gồm VAT. Tuy nhiên bảng giá chỉ có hiệu lực trong thời gian ngắn kể từ ngày lập, bạn nên liên hệ trực tiếp để xác nhận giá tại thời điểm mua.







