Khi một chuyến hàng nặng cần một chiếc xe không làm bạn lo lắng giữa đường
Với những đơn vị vận tải thường xuyên chở vật liệu xây dựng, sắt thép hay hàng công nghiệp nặng, việc chọn nhầm xe có tải trọng không đủ hoặc động cơ yếu đồng nghĩa với việc phải chạy nhiều chuyến hơn, tốn nhiên liệu hơn, mà vẫn không đáp ứng kịp tiến độ giao hàng.

Xe tải thùng Howo Max 8×4 400HP 2026 được thiết kế riêng cho bài toán này, với cấu hình 8×4 bốn cầu chủ động giúp xe chở tải nặng ổn định, khối lượng toàn bộ lên đến 30.000 kg và trọng lượng chuyên chở thực tế khoảng 17.900 kg. Đây là mức tải phù hợp để gánh những chuyến hàng lớn mà không cần tăng số lượt vận chuyển như khi dùng xe tải nhẹ hơn.

Thiết kế cabin và ngoại thất
Cabin của Howo Max được xây dựng theo phiên bản sang trọng, kiểu dáng vuông vức nhưng vẫn có đường nét hiện đại, khác hẳn hình ảnh xe tải Trung Quốc thô kệch của nhiều năm trước.

Khung sườn phía trước cabin dùng thép dập nguội hai lớp, vừa tăng độ cứng vững vừa góp phần bảo vệ người ngồi trong trường hợp va chạm.

Đèn LED chạy ban ngày giúp xe dễ nhận diện hơn khi di chuyển trên cao tốc vào sáng sớm hoặc chiều tối, còn cửa sổ trời là chi tiết ít gặp ở phân khúc xe tải hạng nặng, giúp cabin đón sáng tự nhiên và bớt cảm giác bí bách trong những chuyến chạy dài.
Hệ thống nâng hạ cabin có cả phương án cơ và điện, thuận tiện cho việc kiểm tra hoặc bảo dưỡng khoang máy mà không cần dụng cụ chuyên dụng cồng kềnh.
Nội thất và tiện nghi dành cho tài xế
Bên trong cabin bố trí hai giường nằm, đủ chỗ cho tài xế nghỉ ngơi giữa những chuyến hàng đường dài xuyên tỉnh mà không phải tìm nhà nghỉ dọc đường.

Màn hình trung tâm 12,3 inch hiển thị đầy đủ thông số vận hành và hỗ trợ giải trí, một trang bị mà trước đây chỉ thấy ở dòng xe con cao cấp.
Gương chiếu hậu chỉnh điện kết hợp sấy gương giúp tài xế quan sát tốt ngay cả trong điều kiện sương mù hoặc trời mưa, hạn chế điểm mù khi lùi xe hoặc chuyển làn.

Ghế ngồi và giường nằm đi kèm giảm xóc cabin dạng bầu hơi, giúp giảm rung lắc truyền từ khung gầm lên cabin khi xe chạy qua đường xấu, tài xế đỡ mỏi lưng hơn hẳn so với cabin dùng giảm xóc lá nhíp thông thường.

Động cơ và hiệu suất vận hành
Trái tim của xe là động cơ Weichai WP10H, dung tích 9.500cc, công suất 400 mã lực, đạt tiêu chuẩn khí thải Euro5 và được nhà sản xuất công bố tiết kiệm nhiên liệu 15 đến 20% so với các động cơ đời cũ cùng công suất.
Động cơ tăng áp 6 xi-lanh thẳng hàng cho mô men xoắn cực đại lên đến 2.100 N.m trong dải vòng tua 1.000 đến 1.400 vòng/phút, nghĩa là xe có lực kéo mạnh ngay từ vòng tua thấp, không bị ì khi khởi hành dù chở đủ tải hoặc khi vào số ở đoạn đường dốc.
Hộp số HW25712XSTCL hai tầng với 12 số tiến và 2 số lùi, có trợ lực hơi, giúp việc sang số nhẹ nhàng hơn dù xe có tải trọng lớn, tài xế đỡ tốn sức khi phải sang số liên tục trên cung đường nhiều dốc.
Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, mức tiêu hao nhiên liệu của xe vào khoảng 23,5 lít trên 100 km, con số thực tế có thể thay đổi tùy tải trọng chuyên chở và điều kiện đường xá cụ thể.
Hệ thống phanh và các tính năng an toàn
Xe sử dụng bầu hơi thắng làm bằng nhôm hợp kim, vừa giảm trọng lượng vừa tăng độ bền so với vật liệu thép thông thường, phù hợp với xe phải phanh liên tục khi chở nặng qua địa hình đồi dốc.
Hệ thống lái dùng công nghệ Bosch 8198, giúp vô lăng nhẹ và chính xác hơn dù xe có kích thước lớn, tài xế đỡ mỏi tay khi phải đánh lái nhiều trong đường đô thị chật hẹp hoặc khi lùi xe vào bến bãi.
Cỡ lốp 12R22.5 với 13 lốp cho toàn bộ xe đảm bảo độ bám đường ổn định và khả năng chịu tải cao, một yếu tố quan trọng với xe thường xuyên vận hành ở mức tải gần tối đa.
Khung chassis, hệ thống treo và độ bền vận hành
Trục trước của xe dùng cầu HF loại VGD71 chịu tải 7,1 tấn, còn cầu sau dùng loại MCY13BGS chịu tải 13 tấn mỗi cầu, tổng cộng hai cầu sau giúp xe phân bổ tải trọng đều hơn khi chở hàng nặng.

Cầu láp sử dụng công nghệ MAN, một thương hiệu có uy tín lâu năm trong ngành xe tải hạng nặng, góp phần tăng độ tin cậy cho bộ truyền động.
Hệ thống nhíp phía trước dùng 9 lá, còn nhíp bó phía sau dùng 12 lá, kết hợp lại giúp xe giữ thăng bằng tốt khi vào cua ở tốc độ trung bình hoặc khi di chuyển qua nền đường không bằng phẳng, hạn chế tình trạng xóc lắc làm xô lệch hàng hóa trên thùng.
Thùng nhiên liệu dung tích 600 lít làm bằng nhôm hợp kim giúp xe chạy được quãng đường dài mà không phải dừng đổ dầu giữa chuyến, một lợi thế rõ rệt cho các tuyến vận tải liên tỉnh xa.
Howo Max 8×4 400HP so với các đối thủ cùng phân khúc
Trong nhóm xe tải hạng nặng 8×4 tải trọng gần 18 tấn, Howo Max thường được so sánh với các dòng xe tải Trung Quốc khác như Dongfeng, Shacman hay Chenglong, và xa hơn là các dòng xe Nhật như Hino hay Isuzu Giga.
So với các thương hiệu Trung Quốc cùng phân khúc, Howo có lợi thế nhờ mạng lưới phân phối và phụ tùng rộng khắp tại Việt Nam từ nhiều năm nay, giúp việc bảo trì và tìm phụ tùng thay thế thuận tiện hơn.
So với xe tải Nhật, mức đầu tư ban đầu cho Howo Max thấp hơn đáng kể trong khi tải trọng chuyên chở tương đương hoặc nhỉnh hơn, phù hợp với các doanh nghiệp vận tải cần tối ưu chi phí đầu tư đội xe.
Điểm cần cân nhắc là xe tải Nhật thường được đánh giá cao hơn về độ bền động cơ trong dài hạn và giữ giá bán lại tốt hơn sau nhiều năm sử dụng, nên lựa chọn phù hợp còn tùy vào việc doanh nghiệp ưu tiên chi phí đầu tư ban đầu hay giá trị thanh khoản khi thanh lý xe cũ sau này.
Bảng thông số kỹ thuật xe tải thùng Howo Max 8×4 400HP 2026
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (D x R x C) | 12.200 x 2.500 x 3.930 mm |
| Kích thước lọt lòng thùng | 9.800 x 2.360 x 810/2.524 mm |
| Khối lượng toàn bộ | 30.000 kg |
| Tự trọng bản thân | 11.970 kg |
| Trọng lượng chuyên chở | 17.900 kg |
| Động cơ | Weichai WP10H, 400HP, Euro5, dung tích 9.500cc |
| Mô men xoắn cực đại | 2.100 N.m tại 1.000-1.400 vòng/phút |
| Hộp số | HW25712XSTCL, 2 tầng, 12 số tiến, 2 số lùi, trợ lực hơi |
| Cầu trước | HF VGD71, chịu tải 7,1 tấn |
| Cầu sau | MCY13BGS, chịu tải 13 tấn x 2, cầu láp công nghệ MAN |
| Hệ thống nhíp | Trước 9 lá, nhíp bó sau 12 lá |
| Thùng nhiên liệu | Nhôm hợp kim, 600 lít |
| Hệ thống lái | Bosch 8198 |
| Bầu hơi thắng | Nhôm hợp kim |
| Cabin | Howo MAX sang trọng, 2 giường, màn hình 12,3 inch, full option |
| Cỡ lốp / số lượng | 12R22.5 / 13 lốp |
| Tốc độ tối đa | 110 km/h |
| Tiêu hao nhiên liệu (theo TCNSX) | 23,5 lít/100km |
| Bảo hành | 12 tháng hoặc 90.000 km |
Số liệu trên tổng hợp theo bảng báo giá thực tế của xe, giá bán và các chương trình ưu đãi có thể thay đổi theo thời điểm nên bạn vui lòng liên hệ để nhận báo giá cập nhật mới nhất trước khi quyết định mua.
Câu hỏi thường gặp
Xe tải thùng Howo Max 8×4 400HP chở được tối đa bao nhiêu hàng? Trọng lượng chuyên chở của xe khoảng 17.900 kg trên tổng khối lượng toàn bộ 30.000 kg, con số cụ thể có thể chênh lệch nhẹ tùy cấu hình thùng thực tế, bạn nên liên hệ để được tư vấn đúng theo nhu cầu chở hàng.
Xe có phù hợp chạy đường dài liên tỉnh không?
Rất phù hợp, nhờ cabin có giường nằm, thùng nhiên liệu 600 lít và động cơ tiết kiệm nhiên liệu, xe được thiết kế cho các tuyến vận tải xa mà không phải dừng nghỉ hay tiếp nhiên liệu quá thường xuyên.
Chế độ bảo hành của xe như thế nào?
Xe được bảo hành 12 tháng hoặc 90.000 km kể từ ngày bàn giao, do đội ngũ chuyên gia CNHTC phối hợp cùng kỹ thuật của nhà phân phối thực hiện.
Giá xe đã bao gồm những gì?
Giá xe theo báo giá hiện tại đã bao gồm VAT, tuy nhiên bảng giá chỉ có hiệu lực trong thời gian ngắn kể từ ngày lập báo giá nên bạn nên liên hệ trực tiếp để xác nhận giá tại thời điểm mua.
Liên hệ mua xe Howo Max 400Hp
Cần một chiếc xe tải thùng linh hoạt, chở được nhiều loại hàng mà vẫn đảm bảo tải trọng lớn? Hãy liên hệ ngay hotline dịch vụ 0901 449 058 hoặc hotline 0975.848.678 (Mr. Hùng) để nhận báo giá chi tiết và đặt lịch xem xe trực tiếp.
Showroom và Trung tâm bảo hành khu vực miền Nam tại số 39/11 Xa Lộ Hà Nội, Kp Ngãi Thắng, phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh


